“folds” in Vietnamese
Definition
"Nếp gấp" là những đường hoặc lớp xuất hiện khi giấy, vải, hoặc da bị gập lại. Nó có thể chỉ hành động gập hoặc các nếp được tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ hay gặp trong các cụm 'nếp da', 'nếp áo', 'nếp giấy'. Động từ ở ngôi thứ ba số ít. Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng là danh từ hay động từ.
Examples
There are many folds in this piece of paper.
Tờ giấy này có nhiều **nếp gấp**.
She carefully makes folds to create an origami crane.
Cô ấy khéo léo tạo các **nếp gấp** để làm con hạc origami.
His shirt has deep folds because it wasn't ironed.
Áo sơ mi của anh ấy có nhiều **nếp gấp** sâu vì chưa được là.
The map folds easily so you can carry it in your pocket.
Bản đồ này **gấp** dễ dàng nên bạn có thể để vào túi.
She folds the laundry while watching TV at night.
Cô ấy **gấp** quần áo khi xem tivi vào buổi tối.
Over time, the leather chair develops soft folds where people sit.
Theo thời gian, ghế da xuất hiện những **nếp gấp** mềm ở chỗ mọi người ngồi.