fold” in Vietnamese

gấpxếp

Definition

Làm cong hoặc gập sao cho một phần nằm lên phần còn lại, thường để giúp nhỏ gọn hoặc dễ cất giữ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'fold clothes', 'fold a paper', 'fold your arms', 'fold in half'. Có nghĩa gấp cho gọn, ngăn nắp hơn 'bend'. Trong tiếng lóng, 'fold' có thể chỉ công ty đóng cửa: 'The shop folded last year.'

Examples

Please fold the paper in half.

Làm ơn **gấp** tờ giấy này làm đôi.

She folds her clothes after washing them.

Cô ấy **gấp** quần áo sau khi giặt.

He sat down and folded his arms.

Anh ấy ngồi xuống và **khoanh** tay lại.

Can you fold the stroller before we put it in the car?

Bạn có thể **gấp** xe đẩy trước khi chúng ta cho vào ô tô không?

The company folded after losing its biggest client.

Công ty đã **phá sản** sau khi mất khách hàng lớn nhất.

Just fold the note and put it in your pocket.

Chỉ cần **gấp** mảnh giấy lại rồi bỏ vào túi là được.