“flyer” in Vietnamese
Definition
Tờ rơi là một tờ giấy in nhỏ dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin về sự kiện, sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Thường được phát ở nơi công cộng hoặc dán ở những vị trí dễ thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tờ rơi’ chủ yếu dùng cho quảng cáo giấy nhỏ, ví dụ: “phát tờ rơi”, “thiết kế tờ rơi”. Đừng nhầm với ‘tờ gấp’ (nhiều thông tin hơn) hay ‘áp phích’ (kích thước lớn dán tường).
Examples
She handed out flyers at the entrance of the supermarket.
Cô ấy phát **tờ rơi** ở lối vào siêu thị.
The concert flyer has all the details you need.
**Tờ rơi** của buổi hòa nhạc có đủ mọi thông tin bạn cần.
Can you design a flyer for our event?
Bạn có thể thiết kế **tờ rơi** cho sự kiện của chúng tôi không?
If you want people to show up, a colorful flyer helps a lot.
Nếu bạn muốn mọi người đến đông, một **tờ rơi** nhiều màu sẽ rất hiệu quả.
I saw your band's flyer all over the city last week.
Tuần trước tôi thấy **tờ rơi** của ban nhạc bạn khắp thành phố.
Don't just throw that flyer away—it might have a discount code!
Đừng vội vứt **tờ rơi** đó đi—có thể có mã giảm giá đấy!