fly” in Vietnamese

bayruồi

Definition

"Bay" là di chuyển trên không bằng cánh hoặc đi máy bay. "Ruồi" là loài côn trùng nhỏ hay bay.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bay" dùng cho chim, côn trùng, máy bay hoặc chuyển động nhanh. "Ruồi" chỉ loại côn trùng nhỏ. "Time flies" là cách nói thời gian trôi nhanh.

Examples

Birds fly in the sky.

Chim **bay** trên bầu trời.

I want to fly to Paris someday.

Tôi muốn một ngày nào đó được **bay** tới Paris.

There is a fly on your food.

Có một con **ruồi** trên đồ ăn của bạn.

Time really does fly when you're having fun.

Khi vui vẻ thì thời gian thật sự **bay** rất nhanh.

I saw a fly land on my sandwich and lost my appetite.

Tôi thấy một con **ruồi** đậu trên bánh mì và mất luôn cảm giác muốn ăn.

Let me know if you ever want to fly out for a visit.

Nếu bạn muốn **bay** sang chơi lúc nào, hãy báo cho tôi biết nhé.