“fluids” in Vietnamese
Definition
Chất lỏng là các chất có thể chảy và mang hình dạng của vật chứa, như nước hoặc khí. Từ này thường chỉ chất lỏng, nhất là trong y học hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học, khoa học, kỹ thuật. 'body fluids' chỉ các dịch trong cơ thể như máu hoặc nước tiểu. Ngoài khoa học, chủ yếu chỉ chất lỏng, không phải khí.
Examples
Doctors check your fluids if you are dehydrated.
Khi bạn mất nước, bác sĩ sẽ kiểm tra các **chất lỏng** của bạn.
Water and juice are both fluids you can drink.
Nước và nước trái cây đều là **chất lỏng** bạn có thể uống.
Engine fluids must be checked regularly.
Các **chất lỏng** của động cơ cần được kiểm tra định kỳ.
Stay hydrated by drinking plenty of fluids throughout the day.
Hãy uống nhiều **chất lỏng** suốt cả ngày để giữ đủ nước cho cơ thể.
Some medications work best when taken with fluids.
Một số loại thuốc phát huy tác dụng tốt nhất khi uống cùng **chất lỏng**.
The lab tested several fluids from the crime scene.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra một số **chất lỏng** tại hiện trường vụ án.