“fluffy” in Vietnamese
mịn xốpmềm mại
Definition
Chỉ những thứ nhẹ, mềm và xốp như mây, đồ chơi mềm, bánh hoặc khăn tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lông động vật, khăn tắm, bánh, trứng,... Thường mang ý nghĩa dễ chịu, đáng yêu. Không dùng để chỉ người béo.
Examples
The rabbit has very fluffy fur.
Lông của con thỏ rất **mịn xốp**.
She likes to sleep on a fluffy pillow.
Cô ấy thích ngủ trên chiếc gối **mềm mại**.
Those pancakes are so fluffy.
Những chiếc bánh pancake đó thật **xốp mềm**.
My cat is the softest, most fluffy thing ever.
Con mèo của tôi là thứ **mịn xốp** và mềm nhất trên đời.
After washing, towels feel incredibly fluffy.
Sau khi giặt, khăn tắm cảm giác cực kỳ **mềm mại**.
That dog looks like a big, fluffy cloud!
Con chó đó trông như một đám mây **xốp mềm** to lớn!