flows” in Vietnamese

chảy

Definition

Di chuyển liên tục và mượt mà về một hướng, giống như dòng nước sông. Cũng được dùng khi nói về sự lan truyền của thông tin, giao thông hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flows' chủ yếu dùng với chất lỏng, không khí, giao thông, hoặc cuộc trò chuyện. Cũng thường dùng khi nói về ý tưởng hay thông tin chảy một cách tự nhiên. Hiếm khi dùng cho người.

Examples

Traffic flows smoothly in the morning.

Buổi sáng, giao thông **chảy** một cách êm ái.

The river flows to the sea.

Dòng sông **chảy** ra biển.

Water flows from the tap.

Nước **chảy** ra từ vòi.

Conversation flows better when everyone listens.

Cuộc trò chuyện **chảy** tốt hơn khi mọi người lắng nghe.

Ideas flow when you relax and stop overthinking.

Ý tưởng **chảy** ra khi bạn thư giãn và ngừng lo lắng quá nhiều.

Her creativity just flows onto the page when she's drawing.

Sự sáng tạo của cô ấy như **chảy** ra trang giấy khi vẽ.