flowing” in Vietnamese

chảyuyển chuyển (di chuyển)

Definition

Di chuyển liên tục, mượt mà như dòng nước; cũng dùng để chỉ sự uyển chuyển, tự do trong chuyển động hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

"Flowing hair" chỉ tóc dài buông xõa; "flowing dress" là váy rộng, mềm mại. Thường dùng cho chất lỏng, trang phục, tóc, hoặc cả nhạc và lời nói mang nghĩa duyên dáng, mượt mà.

Examples

The river is flowing quickly after the rain.

Sau mưa, dòng sông đang **chảy** rất nhanh.

She has long, flowing hair.

Cô ấy có mái tóc dài **chảy** bồng bềnh.

Milk was flowing over the edge of the glass.

Sữa đang **chảy** tràn ra ngoài ly.

Traffic was flowing smoothly during the early morning hours.

Giao thông **chảy đều** vào sáng sớm.

Her dress was light and flowing in the summer breeze.

Chiếc váy của cô nhẹ nhàng, **uyển chuyển** trong làn gió mùa hè.

His words were calm and flowing, making everyone listen.

Lời nói của anh ấy bình tĩnh và **trôi chảy**, khiến mọi người lắng nghe.