“flower” in Vietnamese
Definition
Phần có màu sắc tươi sáng của cây, thường có cánh hoa và có thể tạo ra hạt hoặc quả. Từ này cũng dùng cho cây được trồng vì hoa đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ đếm được: 'một bông hoa', 'nhiều bông hoa'. Khi nói cả cây nên dùng tên cây hoặc 'cây hoa'. Không nhầm 'hoa' với 'bột' ('flour', phát âm giống nhau). Cụm thường gặp: 'hái hoa', 'vườn hoa', 'hoa tươi', 'hoa dại'.
Examples
This flower is yellow.
**Hoa** này màu vàng.
She put a flower in a vase.
Cô ấy đặt một **bông hoa** vào lọ.
He brought me flowers after our argument.
Sau khi cãi nhau, anh ấy đã mang cho tôi **hoa**.
We saw many flowers in the park.
Chúng tôi đã thấy nhiều **bông hoa** trong công viên.
The tomatoes started to flower in early spring.
Cà chua bắt đầu **ra hoa** vào đầu mùa xuân.
I love having fresh flowers on the kitchen table.
Tôi thích có **hoa tươi** trên bàn bếp.