flow” in Vietnamese

dòng chảychảy

Definition

Di chuyển liên tục, nhẹ nhàng theo một hướng như dòng nước. Ngoài ra còn chỉ sự vận động hoặc sự tiếp nối tự nhiên, liền mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng: 'water flows', 'blood flow'. Ngoài ra còn nói về dòng xe, điện, cuộc trò chuyện, viết lách, âm nhạc, hoặc công việc trôi chảy: 'The ideas flow well.' Danh từ 'flow' dùng trong cụm như 'cash flow', 'traffic flow'.

Examples

Water flows down the hill after it rains.

Sau khi mưa, nước **chảy** xuống đồi.

Traffic flow is slow this morning.

**Dòng chảy** giao thông sáng nay chậm.

Her words flowed easily during the speech.

Lời cô ấy **chảy** rất tự nhiên khi phát biểu.

Once we fixed the intro, the rest of the presentation just flowed.

Sau khi sửa phần mở đầu, phần còn lại của bài thuyết trình **trôi chảy** ngay.

I like this song, but the chorus doesn't flow with the verse.

Tôi thích bài hát này, nhưng điệp khúc không **liền mạch** với phần verse.

We're finally in a good flow, so let's not stop now.

Chúng ta đang có **dòng chảy** tốt rồi, đừng dừng lại nhé.