“flour” in Vietnamese
Definition
Bột màu trắng hoặc ngà, thường làm từ lúa mì hoặc các loại ngũ cốc, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt và nhiều món ăn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'flour' thường dùng nhất về bột mì. Các cụm như 'bột mì đa dụng', 'bột mì nguyên cám' rất phổ biến. Không nhầm với 'flower' (hoa).
Examples
We need more flour to bake bread.
Chúng ta cần thêm **bột mì** để nướng bánh mì.
She spilled flour on the kitchen floor.
Cô ấy làm đổ **bột mì** ra sàn bếp.
Please add two cups of flour to the bowl.
Hãy cho hai cốc **bột mì** vào tô.
This cake is gluten-free because it uses almond flour instead of wheat.
Chiếc bánh này không chứa gluten vì dùng **bột mì** hạnh nhân thay cho bột mì thông thường.
I forgot to buy flour, so we can't make pancakes this morning.
Mình quên mua **bột mì**, nên sáng nay không làm được bánh kếp rồi.
If your dough is too sticky, just add a little more flour.
Nếu bột nhào quá dính, chỉ cần cho thêm một chút **bột mì**.