“florida” in Vietnamese
Definition
Florida là một bang ở phía đông nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với khí hậu ấm áp, các bãi biển và thành phố như Miami và Orlando.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng nên luôn viết hoa là 'Florida'. Thường đi với các động từ như 'sống ở', 'chuyển đến', 'đi du lịch đến', 'đến từ' và liên tưởng đến du lịch biển, nghỉ dưỡng.
Examples
My aunt lives in Florida.
Dì của tôi sống ở **Florida**.
After ten years in New York, they finally moved to Florida for the warmer weather.
Sau mười năm ở New York, họ cuối cùng đã chuyển đến **Florida** để tận hưởng thời tiết ấm áp.
We are going to Florida next summer.
Chúng tôi sẽ đi **Florida** vào mùa hè tới.
Florida has many beautiful beaches.
**Florida** có nhiều bãi biển đẹp.
I grew up in Florida, so I'm used to sudden rain in the afternoon.
Tôi lớn lên ở **Florida**, nên đã quen với mưa bất chợt vào buổi chiều.
If you're flying to Florida in July, be ready for heat and humidity.
Nếu bạn bay đến **Florida** vào tháng 7, hãy sẵn sàng cho cái nóng và độ ẩm.