“flora” in Vietnamese
Definition
Tất cả các loài thực vật trong một khu vực hoặc môi trường nào đó. Cũng dùng để chỉ các nhóm thực vật tương tự trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, học thuật hoặc trang trọng. Hay đi chung với 'fauna' (động vật), ví dụ 'flora and fauna'. Chỉ chung thực vật của một khu vực, không phải từng cây riêng lẻ. Đôi khi còn dùng cho vi sinh vật có ích ('hệ vi sinh đường ruột').
Examples
The Amazon rainforest has a rich flora.
Rừng Amazon có **thảm thực vật** phong phú.
Deserts have a different flora than forests.
Sa mạc có **thảm thực vật** khác với rừng.
Scientists study the local flora to understand the climate.
Các nhà khoa học nghiên cứu **thảm thực vật** địa phương để hiểu khí hậu.
After the fire, the mountain's flora took years to recover.
Sau vụ cháy, **thảm thực vật** trên núi mất nhiều năm mới phục hồi.
The park's unique flora attracts nature lovers every year.
**Thảm thực vật** độc đáo của công viên thu hút những người yêu thiên nhiên mỗi năm.
There's a big difference between the flora of a tropical island and that of a northern forest.
Có sự khác biệt lớn giữa **thảm thực vật** của một hòn đảo nhiệt đới và rừng phương Bắc.