flor” in Vietnamese

hoa

Definition

Phần của cây thường có màu sắc rực rỡ, chứa các bộ phận sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa' dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng (như 'thời hoàng kim của đời người'). Thường kết hợp với màu sắc hoặc loại, ví dụ 'hoa đỏ'. Rất phổ biến trong thơ ca và ngữ cảnh lãng mạn.

Examples

My mother gave me a flor for my birthday.

Mẹ tôi tặng tôi một **hoa** vào ngày sinh nhật.

A bee landed on the flor in the garden.

Một con ong đã đậu lên **hoa** trong vườn.

The flor is beautiful and smells nice.

**Hoa** này đẹp và thơm.

He brought her a single red flor to apologize.

Anh ấy mang một **hoa** đỏ đến xin lỗi cô ấy.

Spring is my favorite time, when every flor in the park starts to bloom.

Mùa xuân là thời gian tôi yêu thích, khi mọi **hoa** trong công viên đều nở rộ.

Wow, that’s a rare flor—where did you find it?

Ồ, đó là một **hoa** hiếm—bạn tìm thấy nó ở đâu vậy?