flo” in Vietnamese

Flo (tên riêng nữ)

Definition

Đây là tên riêng của nữ, thường là dạng rút gọn thân mật của Florence; dùng làm biệt danh hoặc tên chính.

Usage Notes (Vietnamese)

"Flo" là dạng thân mật, không trang trọng; phổ biến với phụ nữ lớn tuổi ở các nước nói tiếng Anh. Thường dùng làm biệt danh.

Examples

Flo lives next door to me.

**Flo** sống ngay cạnh nhà tôi.

My grandmother’s name is Flo.

Tên bà tôi là **Flo**.

I met Flo at the party.

Tôi đã gặp **Flo** ở bữa tiệc.

I ran into Flo at the grocery store yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Flo** ở siêu thị.

You should meet Flo—she’s got the best stories.

Bạn nên gặp **Flo**—cô ấy kể chuyện hay lắm.

Everyone calls her Flo, but her full name is Florence.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Flo**, nhưng tên đầy đủ lại là Florence.