flips” in Vietnamese

lậtnhào lộn

Definition

'Flips' nghĩa là lật nhanh một vật hoặc thực hiện động tác nhào lộn, đảo ngược, hay tung đồng xu cho quay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là động từ ngôi thứ ba hoặc danh từ số nhiều về các động tác nhào/lật. Cụm thường gặp: 'flips the coin', 'does flips', 'flips through' (trang sách). Không dùng cho hành động chậm hoặc nhẹ nhàng.

Examples

She flips pancakes every Sunday morning.

Cô ấy **lật** bánh kếp mỗi sáng Chủ Nhật.

He flips a coin to decide who goes first.

Anh ấy **lật** đồng xu để quyết định ai đi trước.

The gymnast does amazing flips during her routine.

Vận động viên thể dục này thực hiện những **nhào lộn** tuyệt vời trong bài thi của mình.

When he's nervous, he flips through magazines without really reading them.

Khi lo lắng, anh ấy chỉ **lật** tạp chí mà không thật sự đọc.

The cheerleaders nailed their synchronized flips at halftime.

Các hoạt náo viên đã trình diễn **nhào lộn** đồng bộ xuất sắc ở giữa trận.

My little brother always flips out when he sees spiders.

Em trai tôi lúc nào thấy nhện cũng **hoảng loạn**.