flipper” in Vietnamese

vây chèocàng gạt pinball

Definition

'Vây chèo' là bộ phận phẳng, rộng ở các động vật như cá heo, hải cẩu hay rùa biển dùng để bơi. Từ này cũng chỉ càng gạt bóng trong máy pinball.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh học, 'vây chèo' chỉ dùng cho chân quạt của động vật biển, không phải vây cá nhỏ. Trong pinball, 'flipper' là bộ phận đẩy bóng duy nhất.

Examples

The dolphin uses its flippers to swim fast.

Cá heo sử dụng **vây chèo** để bơi nhanh.

A sea turtle has strong flippers.

Rùa biển có **vây chèo** rất khoẻ.

The seal moves on land using its flippers.

Hải cẩu di chuyển trên cạn bằng **vây chèo**.

I broke the flipper on my pinball machine last night.

Tối qua tôi đã làm gãy **càng gạt pinball** trên máy pinball của mình.

Seals use their flippers to clap and make noises.

Hải cẩu vỗ **vây chèo** để tạo tiếng kêu.

Make sure you hit the pinball with the left flipper at the right moment!

Hãy đánh quả pinball bằng **càng gạt bên trái** đúng lúc nhé!