flight” in Vietnamese

chuyến baysự baysự chạy trốn

Definition

“Chuyến bay” thường chỉ việc di chuyển bằng máy bay. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là sự bay hoặc sự chạy trốn khỏi nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất, ‘flight’ dùng cho chuyến bay, ví dụ: ‘book a flight’, ‘catch a flight’. Ngoài ra, còn chỉ hành động bay của chim, côn trùng, hoặc sự bỏ trốn (trong văn học/lời nói trang trọng). Không nhầm với động từ ‘fly’.

Examples

Our flight leaves at 7 a.m.

**Chuyến bay** của chúng tôi cất cánh lúc 7 giờ sáng.

The bird took flight when we got close.

Con chim cất **sự bay** khi chúng tôi tiến lại gần.

The family was forced into flight during the storm.

Gia đình bị buộc phải chạy vào **sự chạy trốn** khi cơn bão đến.

I booked a cheap flight, but the baggage fees were ridiculous.

Tôi đã đặt một **chuyến bay** giá rẻ nhưng phí hành lý lại quá cao.

If we leave now, we should still catch our flight.

Nếu chúng ta đi ngay bây giờ, vẫn kịp **chuyến bay**.

The suspect is still in flight, according to the police.

Theo cảnh sát, nghi phạm vẫn còn đang trong **sự chạy trốn**.