flies” in Vietnamese

ruồi (danh từ)bay (động từ, ngôi thứ ba số ít)

Definition

'Ruồi' là loại côn trùng nhỏ có cánh. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'bay' – di chuyển trong không trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt 'ruồi' (danh từ) và 'bay' (động từ). Ví dụ, 'the flies are annoying' là nói về côn trùng, còn 'she flies to Paris' là một hành động.

Examples

A bird flies over the house.

Một con chim **bay** qua nhà.

She flies to London every year.

Cô ấy **bay** đến London mỗi năm.

Time flies when you're with the right person.

Thời gian **trôi nhanh** khi bạn ở bên đúng người.

The flies are on the window.

Những con **ruồi** đang ở trên cửa sổ.

He flies off the handle when things go wrong.

Khi mọi việc không ổn, anh ấy **nổi giận** ngay lập tức.

News flies around this office, so be careful what you say.

Tin tức **lan truyền** rất nhanh ở văn phòng này, nên cẩn thận với lời nói của bạn.