flier” in Vietnamese

tờ rơi (quảng cáo)người bay

Definition

Flier là một tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo sự kiện hoặc sản phẩm. Nó cũng có thể chỉ người bay, đặc biệt là phi công.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ thường dùng "flier" để chỉ tờ rơi quảng cáo, còn tiếng Anh Anh hay viết "flyer". Đây là từ không trang trọng khi nói về quảng cáo. Ngoài ra còn chỉ người bay, như phi công hoặc khách thường xuyên.

Examples

The restaurant put a flier on every car in the parking lot.

Nhà hàng đặt một **tờ rơi** lên từng xe trong bãi đậu.

She handed me a flier about the new store opening.

Cô ấy đưa cho tôi một **tờ rơi** về việc khai trương cửa hàng mới.

That man is a famous flier who broke many records.

Người đàn ông đó là một **phi công** nổi tiếng phá nhiều kỷ lục.

You should make a colorful flier to attract more people to your event.

Bạn nên làm một **tờ rơi** nhiều màu sắc để thu hút thêm người đến sự kiện.

I got a flier in the mail for a gym that just opened.

Tôi nhận được **tờ rơi** qua thư về phòng gym mới mở.

As a frequent flier, he gets free upgrades on flights all the time.

Là một **khách bay thường xuyên**, anh ấy luôn được nâng hạng miễn phí trên chuyến bay.