“flexible” in Vietnamese
Definition
Có thể uốn cong mà không bị gãy hoặc dễ thích nghi với tình huống mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật liệu, lịch làm việc, hoặc người có khả năng thích nghi. 'Flexible hours' nghĩa là giờ làm việc thay đổi được. Không giống 'agile' (có nghĩa nhanh nhẹn, linh hoạt trong di chuyển).
Examples
Being flexible helped her succeed in a new country.
Sự **linh hoạt** đã giúp cô ấy thành công ở một đất nước mới.
You have to stay flexible if you want to work in this industry.
Bạn phải **linh hoạt** nếu muốn làm việc trong ngành này.
This material is very flexible.
Vật liệu này rất **linh hoạt**.
Our teacher is flexible with deadlines.
Giáo viên của chúng tôi **linh hoạt** với thời hạn.
You need to be flexible when plans change.
Bạn cần phải **linh hoạt** khi kế hoạch thay đổi.
I have flexible working hours, so I can leave early today.
Tôi có giờ làm việc **linh hoạt**, nên hôm nay có thể về sớm.