“fletcher” in Vietnamese
Definition
Người làm tên là người chuyên chế tạo mũi tên. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, trung cổ hoặc truyện giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ đếm được: 'một người làm tên'. Thường đi kèm các từ như 'bowyer', 'archer', 'blacksmith', 'medieval'. Có thể nhầm với họ của người, và gần như chỉ gặp trong tác phẩm lịch sử hoặc giả tưởng.
Examples
The fletcher made arrows for the soldiers.
**Người làm tên** đã làm mũi tên cho các binh lính.
My story has a fletcher in the village.
Câu chuyện của tôi có một **người làm tên** trong làng.
A fletcher needs wood, feathers, and skill.
Một **người làm tên** cần gỗ, lông vũ và kỹ năng.
In that fantasy series, the fletcher is just as important as the knight.
Trong loạt truyện giả tưởng đó, **người làm tên** quan trọng không kém kỵ sĩ.
I had to look up what a fletcher was while reading the novel.
Khi đọc tiểu thuyết, tôi phải tra xem **người làm tên** là gì.
The market scene felt real because it included a baker, a smith, and a fletcher.
Cảnh khu chợ trở nên sống động vì có thợ làm bánh, thợ rèn và một **người làm tên**.