“fleeing” in Vietnamese
Definition
Hành động chạy trốn khỏi nguy hiểm, rắc rối hoặc điều gì đó đáng sợ; người đang nhanh chóng rời khỏi một nơi hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, văn bản trang trọng hoặc kể chuyện. Miêu tả việc chạy trốn khẩn cấp/nguy hiểm. Hay đi với 'from' ('fleeing from danger'). Khác 'leaving' (rời đi thông thường) hoặc 'escaping' (thoát khỏi nói chung).
Examples
After hearing sirens, he dropped everything and started fleeing.
Nghe tiếng còi, anh ta bỏ lại mọi thứ và bắt đầu **chạy trốn**.
Thousands are fleeing the city because of the flood.
Hàng ngàn người đang **chạy trốn** khỏi thành phố do lũ lụt.
The suspect was fleeing the scene.
Nghi phạm đang **chạy trốn** khỏi hiện trường.
The deer was fleeing from the wolf.
Con nai đang **chạy trốn** khỏi con sói.
People were fleeing the burning building.
Mọi người đang **chạy trốn** khỏi tòa nhà đang cháy.
It's hard to say what someone is really running from when they're fleeing.
Thật khó nói ai đó thực sự đang **chạy trốn** khỏi điều gì khi họ bỏ chạy.