“fleece” in Vietnamese
Definition
Fleece là loại vải mềm, ấm thường dùng may áo khoác hoặc chăn; cũng có thể chỉ lông cừu, hoặc hành động lừa gạt ai đó để lấy tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vải nỉ’ chủ yếu dùng trong may mặc ấm, ‘fleece’ là từ mượn. Động từ mang nghĩa lừa gạt, dùng thông tục. ‘Lông cừu’ dùng trong lĩnh vực chăn nuôi.
Examples
It's wrong to fleece people by charging high prices.
Gian lận bằng cách tính giá cao để **lừa tiền** người khác là sai.
This blanket is so soft—what kind of fleece is it made of?
Cái chăn này mềm quá — nó làm bằng loại **fleece** gì vậy?
Tourists often get fleeced in big cities if they're not careful.
Khách du lịch thường bị **lừa tiền** ở thành phố lớn nếu không cảnh giác.
He sold me a fake watch and totally fleeced me.
Anh ta bán cho tôi đồng hồ giả và hoàn toàn **lừa tiền** tôi.
I wore my fleece jacket because it was cold outside.
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác **fleece**.
The sheep has a thick fleece in winter.
Mùa đông, con cừu có lớp **lông cừu** dày.