flee” in Vietnamese

chạy trốnbỏ chạy

Definition

Bỏ chạy gấp khỏi nơi nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flee' thiên về trường hợp gấp gáp, nguy hiểm, thường dùng trong tin tức hoặc văn viết, như 'flee from danger'. Không dùng cho rời đi bình thường.

Examples

People had to flee the building when the fire started.

Khi có cháy, mọi người phải **chạy trốn** khỏi tòa nhà.

The thief tried to flee but was caught by the police.

Tên trộm đã cố **chạy trốn** nhưng bị cảnh sát bắt giữ.

Many animals flee when they sense danger.

Nhiều loài động vật sẽ **chạy trốn** khi cảm thấy nguy hiểm.

They had no choice but to flee the country overnight.

Họ buộc phải **chạy trốn** khỏi đất nước trong đêm.

Villagers had to flee their homes as the river rose.

Dân làng phải **chạy khỏi** nhà khi nước sông dâng cao.

The rebels were forced to flee into the mountains to avoid capture.

Những kẻ nổi loạn buộc phải **chạy trốn** lên núi để tránh bị bắt.