“flavour” in Vietnamese
Definition
Đây là mùi vị của thức ăn hay đồ uống, hoặc nét đặc trưng, phong cách tạo nên sự thú vị cho một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh-Anh ('flavour'), còn tiếng Anh-Mỹ là 'flavor'. Có thể dùng cho cả vị giác và nét đặc trưng của thứ gì đó (ví dụ: 'flavour of the month').
Examples
I like the flavour of strawberries.
Tôi thích **hương vị** của dâu tây.
Can you add more flavour to the dish?
Bạn có thể thêm nhiều **hương vị** cho món ăn này không?
Every region has its own unique flavour when it comes to music.
Mỗi vùng có **hương vị** âm nhạc riêng biệt.
The ice cream comes in several different flavours.
Kem có nhiều **hương vị** khác nhau.
Try adding some herbs to bring out the flavour of the meat.
Hãy thử thêm một ít rau thơm để tăng **hương vị** của thịt.
This soup has a rich flavour.
Món súp này có **hương vị** đậm đà.