“flaunt” in Vietnamese
Definition
Cố tình thể hiện điều gì đó một cách công khai và tự hào để gây chú ý hoặc làm người khác ghen tị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Dùng với tiền bạc, thành tích, ngoại hình,... Không giống 'show', 'flaunt' là khoe khoang để gây ấn tượng.
Examples
Don't flaunt your success; be humble.
Đừng **khoe khoang** thành công của mình; hãy khiêm tốn.
She likes to flaunt her new clothes at parties.
Cô ấy thích **khoe khoang** quần áo mới của mình ở các bữa tiệc.
He flaunts his wealth by buying expensive cars.
Anh ấy **khoe khoang** sự giàu có bằng cách mua xe sang.
She knows how to flaunt her talents without being arrogant.
Cô ấy biết cách **khoe khoang** tài năng mà không kiêu ngạo.
Some people flaunt rules just to get attention.
Một số người **phô trương** việc vi phạm quy tắc chỉ để gây chú ý.
He walked in, ready to flaunt his promotion to everyone.
Anh ấy bước vào, sẵn sàng **khoe khoang** việc được thăng chức với mọi người.