“flats” in Vietnamese
Definition
'Flats' có thể nghĩa là căn hộ (tiếng Anh-Anh) hoặc giày đế bệt, loại giày không có gót, thường dành cho nữ. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flats' nghĩa là 'căn hộ' trong Anh-Anh, 'apartment' là từ Mỹ thường dùng. Khi nói về giày, thường chỉ giày nữ không gót, thoải mái đi lại. Nên chú ý ngữ cảnh.
Examples
We live in new flats near the city center.
Chúng tôi sống trong những **căn hộ** mới gần trung tâm thành phố.
She bought a pair of black flats for work.
Cô ấy đã mua một đôi **giày bệt** màu đen để đi làm.
Many students rent flats together.
Nhiều sinh viên thuê **căn hộ** chung với nhau.
I prefer wearing flats over high heels when I go out.
Tôi thích đi **giày bệt** hơn giày cao gót khi đi chơi.
All the flats in this building are already rented out.
Tất cả các **căn hộ** ở tòa nhà này đã được cho thuê hết rồi.
She slipped off her heels and put on her flats for the walk home.
Cô ấy tháo giày cao gót và đi **giày bệt** để về nhà.