“flat” in Vietnamese
Definition
Phẳng chỉ bề mặt không gồ ghề, ngang bằng. Ngoài ra còn dùng chỉ vật bị xì hết hơi, cách nói/đùa không cảm xúc, và trong tiếng Anh-Anh là căn hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flat' có nhiều cách dùng: 'flat surface' (bề mặt phẳng), 'flat tire' (lốp xẹp), 'flat battery' (hết pin), 'flat voice' (giọng đều đều). Ở Anh, 'flat' nghĩa là căn hộ, còn Mỹ dùng 'apartment'.
Examples
Put the box on the flat table.
Đặt hộp lên bàn **phẳng**.
My bike tire is flat.
Lốp xe đạp của tôi bị **xẹp**.
They live in a small flat near the station.
Họ sống trong một **căn hộ** nhỏ gần nhà ga.
The soda went flat after I left it open all night.
Nước ngọt để mở cả đêm nên bị **xẹp** hết ga.
His joke sounded flat, so nobody laughed.
Câu chuyện cười của anh ấy nghe **nhạt nhẽo** quá nên không ai cười.
She said a flat no and walked away.
Cô ấy trả lời **thẳng thừng** là không rồi bỏ đi.