“flask” in Vietnamese
Definition
Bình dùng để đựng chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh hoặc kim loại. Có thể là bình cổ hẹp dùng trong phòng thí nghiệm, hoặc bình nhỏ mang theo để giữ đồ uống hoặc rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, 'flask' là bình dùng trong phòng thí nghiệm như 'bình tam giác.' Trong đời thường, 'flask' có thể là bình nhỏ đựng rượu mang theo ('bình rượu nhỏ'). Hãy chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
Examples
He keeps tea in a flask to stay warm during winter.
Anh ấy giữ trà trong **bình giữ nhiệt** để giữ ấm vào mùa đông.
She packed a flask and sandwiches for the picnic.
Cô ấy đóng gói một **bình giữ nhiệt** và sandwich cho buổi dã ngoại.
He took a sip from his silver flask while hiking.
Anh ấy nhấp một ngụm từ **bình rượu nhỏ** bằng bạc khi leo núi.
Always label your flask in chemistry class to avoid confusion.
Luôn dán nhãn cho **bình tam giác** của mình trong lớp hóa học để tránh nhầm lẫn.
She pulled a tiny flask from her bag and offered me a drink.
Cô ấy lấy ra một **bình rượu nhỏ** từ túi và mời tôi một ngụm.
The scientist poured water into the flask.
Nhà khoa học rót nước vào **bình tam giác**.