flashlights” in Vietnamese

đèn pin

Definition

Đèn pin là thiết bị chiếu sáng nhỏ gọn, chạy điện, cầm tay để soi sáng trong bóng tối hoặc nơi không có nguồn sáng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'đèn pin' thường dùng trong trường hợp mất điện, cắm trại hoặc sửa chữa trong điều kiện thiếu ánh sáng. 'Torch' là từ tiếng Anh-Anh tương đương.

Examples

Children like to play with flashlights in the dark.

Trẻ em thích chơi với **đèn pin** trong bóng tối.

Can you grab one of the flashlights from the drawer?

Bạn lấy giúp tôi một cái **đèn pin** trong ngăn kéo được không?

After the storm, all the flashlights were sold out at the store.

Sau cơn bão, tất cả **đèn pin** ở cửa hàng đều bán hết sạch.

My kids love telling ghost stories using their flashlights under the covers.

Các con tôi thích kể chuyện ma dưới chăn bằng **đèn pin**.

We keep flashlights in the kitchen in case the power goes out.

Chúng tôi để **đèn pin** trong bếp đề phòng mất điện.

The campers used their flashlights to find their tents at night.

Những người đi cắm trại đã dùng **đèn pin** để tìm lều vào ban đêm.