flashing” in Vietnamese

nhấp nháynhấp nháy (ánh sáng)tấm che nước (xây dựng)

Definition

Ánh sáng xuất hiện rồi tắt liên tục một cách nhanh chóng hoặc miếng kim loại dùng để ngăn nước vào nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘flashing lights’ hay dùng để chỉ đèn tín hiệu nhấp nháy. Trong xây dựng, từ này là tấm kim loại chống nước. Không nhầm với ‘flash’ hoặc ‘flasher’.

Examples

I saw a flashing sign on the street.

Tôi thấy một biển hiệu **nhấp nháy** trên đường.

The police car has flashing lights.

Xe cảnh sát có đèn **nhấp nháy**.

Her phone screen kept flashing.

Màn hình điện thoại của cô ấy liên tục **nhấp nháy**.

Sorry, I didn’t see you—the sun was flashing off the window and blinded me.

Xin lỗi, tôi không nhìn thấy bạn—mặt trời **nhấp nháy** trên cửa sổ làm tôi chói mắt.

My internet cuts out every time that flashing yellow light comes on the router.

Mỗi khi đèn màu vàng **nhấp nháy** trên router, mạng của tôi lại mất.

The workers installed new flashing to fix the roof leaks.

Công nhân lắp **tấm che nước** mới để sửa chỗ dột mái nhà.