flares” in Vietnamese

pháo sángquần ống loe

Definition

'Flares' có thể chỉ pháo sáng dùng làm tín hiệu khẩn cấp hoặc kiểu quần có ống rộng phía dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pháo sáng’ thường nói về nhiều hơn một thiết bị. ‘Quần ống loe’ phổ biến trong thời trang châu Âu, còn ở Mỹ gọi là ‘bell-bottoms’.

Examples

Road workers use flares at night for safety.

Công nhân đường bộ dùng **pháo sáng** vào ban đêm để đảm bảo an toàn.

She wore blue flares to the party.

Cô ấy đã mặc **quần ống loe** màu xanh đến buổi tiệc.

The rescue team sent up flares to signal for help.

Đội cứu hộ đã phóng **pháo sáng** để cầu cứu.

I've always loved wearing vintage flares from the 70s.

Tôi luôn thích mặc **quần ống loe** vintage từ những năm 70.

After the accident, they lit flares so the ambulance could find them.

Sau tai nạn, họ đã thắp **pháo sáng** để xe cứu thương tìm đến.

Retro is back—everyone’s buying flares again this year.

Phong cách retro đang trở lại—năm nay ai cũng mua **quần ống loe**.