“flapping” in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên xuống hoặc qua lại nhanh chóng, thường dùng cho cánh chim, vải, rèm, hoặc vật gì lỏng lẻo. Cũng dùng để tả tiếng động tạo ra bởi động tác này.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với cánh chim, cờ, rèm cửa hoặc vải; ít dùng cho người trừ trường hợp hài hước (vẫy tay một cách buồn cười). Thường mang ý nghĩa chuyển động hoặc âm thanh lặp lại, dễ nhận ra.
Examples
The bird was flapping its wings.
Con chim đang **vỗ** cánh.
I could hear the sound of birds flapping outside my window.
Tôi nghe tiếng chim **vỗ cánh** ngoài cửa sổ.
My papers went flapping everywhere when the fan turned on.
Khi bật quạt lên, giấy tờ của tôi **bay tứ tung**.
The flag was flapping in the wind.
Lá cờ đang **bay phấp phới** trong gió.
The curtains were flapping because the window was open.
Rèm cửa **bay phất phơ** vì cửa sổ mở.
He came running, arms flapping wildly.
Anh ấy chạy tới, hai tay **vung vẫy loạn xạ**.