flanders” in Vietnamese

Flandersvùng Flanders

Definition

Flanders là một vùng ở phía bắc nước Bỉ, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa lâu đời và người dân nói tiếng Hà Lan. Đôi khi cũng dùng để chỉ các vùng lịch sử hiện thuộc Bỉ, Pháp và Hà Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flanders' thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, văn hóa hay lịch sử châu Âu. Tên riêng nên viết hoa. Kết hợp nhiều với 'vùng Flanders', 'người Flanders', hoặc 'tiếng Flemish'.

Examples

Have you tried the chocolate from Flanders? It's amazing!

Bạn đã thử socola từ **Flanders** chưa? Thật tuyệt vời!

Flanders is famous for its beautiful medieval cities.

**Flanders** nổi tiếng với những thành phố thời trung cổ tuyệt đẹp.

Dutch is the main language spoken in Flanders.

Tiếng Hà Lan là ngôn ngữ chính được nói ở **Flanders**.

Many tourists visit Flanders every year.

Hàng năm có rất nhiều khách du lịch ghé thăm **Flanders**.

My grandfather grew up in Flanders during the war.

Ông tôi đã lớn lên ở **Flanders** trong thời chiến.

Artists from Flanders had a big influence on European painting.

Các nghệ sĩ đến từ **Flanders** đã ảnh hưởng lớn đến hội họa châu Âu.