flan” in Vietnamese

bánh flanbánh tart mở

Definition

Bánh flan là món tráng miệng ngọt có phần kem trứng mềm mịn và lớp caramel phía trên. Ở một số nơi, 'flan' còn chỉ bánh tart hoặc bánh ngọt dạng mở với lớp nhân phía trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn hóa Tây Ban Nha và Mỹ Latin, thường là bánh flan caramel. Ở Anh, có thể chỉ bánh tart, nên khi gọi món nên làm rõ ý mình. Cụm từ thông dụng: 'caramel flan', 'làm bánh flan', 'miếng flan'.

Examples

I had flan for dessert after dinner.

Tôi đã ăn **bánh flan** làm món tráng miệng sau bữa tối.

My favorite dessert is flan.

Món tráng miệng yêu thích của tôi là **bánh flan**.

She made a homemade flan for the party.

Cô ấy đã làm **bánh flan** tự làm cho bữa tiệc.

Have you ever tried Spanish flan? It's super creamy.

Bạn đã từng thử **bánh flan** Tây Ban Nha chưa? Nó mềm mịn lắm đấy.

Every Sunday, my grandmother bakes a flan for the family.

Mỗi chủ nhật, bà tôi đều nướng **bánh flan** cho cả nhà.

Can I get a slice of flan to go, please?

Cho tôi một miếng **bánh flan** mang về được không?