“flagstaff” in Vietnamese
Definition
Một cột cao dùng để treo hoặc kéo cờ lên. Thường thấy ở trường học, các tòa nhà nhà nước hoặc dịp lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả, như tại trường học, các tòa nhà công. Đừng nhầm với 'cờ' là tấm vải.
Examples
The flagstaff in front of the school is very tall.
**Cột cờ** trước trường rất cao.
They raised the flag up the flagstaff during the ceremony.
Họ kéo cờ lên **cột cờ** trong buổi lễ.
The wind broke the old flagstaff last night.
Gió đã làm gãy **cột cờ** cũ đêm qua.
Is there a flagstaff at the town hall, or just at the school?
Tòa thị chính có **cột cờ** không, hay chỉ trường học có?
Every morning, they gather around the flagstaff for assembly.
Mỗi sáng, họ tập trung quanh **cột cờ** để chào cờ.
The old flagstaff needs a fresh coat of paint before Independence Day.
**Cột cờ** cũ cần được sơn lại trước ngày Quốc khánh.