flags” in Vietnamese

các lá cờ

Definition

Cờ là mảnh vải có màu sắc và hình vẽ riêng, dùng để biểu tượng cho quốc gia, tổ chức hoặc làm tín hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'flags' là dạng số nhiều của 'flag'. Thường dùng với các cụm như 'national flags', 'raise the flag', hoặc 'cờ hiệu'.

Examples

Many countries have different flags.

Nhiều quốc gia có những **lá cờ** khác nhau.

The school put up colorful flags for the festival.

Nhà trường đã treo những **lá cờ** đầy màu sắc cho lễ hội.

There are five flags outside the building.

Có năm **lá cờ** bên ngoài tòa nhà.

The stadium was decorated with flags from every participating country.

Sân vận động được trang trí bằng **cờ** của tất cả các quốc gia tham gia.

We waved our flags as the parade went by.

Chúng tôi đã vẫy những **lá cờ** của mình khi đoàn diễu hành đi qua.

Some people collect flags from around the world as a hobby.

Một số người sưu tập **cờ** từ khắp nơi trên thế giới như một sở thích.