fixes” in Vietnamese

sửa lỗisửa chữagiải pháp

Definition

'Fixes' dùng để chỉ các hành động sửa lỗi, sửa chữa vật dụng hỏng hóc hoặc những giải pháp cho vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ (“sửa lỗi”, “giải pháp nhanh”), không dùng khi nói về lỗi do ai đó gây ra ('faults').

Examples

She made some fixes to the broken chair.

Cô ấy đã thực hiện một số **sửa chữa** cho cái ghế bị hỏng.

The new update includes several fixes.

Bản cập nhật mới bao gồm một số **sửa lỗi**.

We need more fixes before this will work properly.

Chúng ta cần thêm nhiều **sửa chữa** nữa thì nó mới hoạt động đúng.

Last month's fixes really improved the app's speed.

Các **sửa lỗi** tháng trước đã cải thiện rõ rệt tốc độ của ứng dụng.

He always finds quick fixes for any problem.

Anh ấy luôn tìm ra **giải pháp** nhanh chóng cho bất kỳ vấn đề nào.

We released some urgent fixes after users complained about bugs.

Sau khi người dùng phàn nàn về lỗi, chúng tôi đã phát hành một số **sửa lỗi** khẩn cấp.