“five” in Vietnamese
năm
Definition
Số đứng sau bốn và trước sáu; biểu thị số lượng là 5.
Usage Notes (Vietnamese)
'Năm' thường dùng khi đếm, như 'năm phút', 'năm người'. Luôn mang ý nghĩa số 5.
Examples
I have five apples.
Tôi có **năm** quả táo.
The clock shows five o'clock.
Đồng hồ chỉ **năm** giờ.
She counted to five.
Cô ấy đã đếm đến **năm**.
Can you give me five minutes?
Bạn có thể cho tôi **năm** phút không?
There are only five tickets left for the concert.
Chỉ còn lại **năm** vé cho buổi hòa nhạc.
My son is five years old.
Con trai tôi **năm** tuổi.