fits” in Vietnamese

vừaphù hợp

Definition

'Fits' có nghĩa là vừa về kích cỡ, phù hợp hoặc thích hợp với tình huống, hoặc ai đó có thể trạng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'It fits' nghĩa là đúng kích cỡ, 'this fits the situation' là phù hợp tình huống. Với quần áo, dùng 'fit' cho kích cỡ. Đừng nhầm lẫn với 'suit' (hợp về phong cách) hoặc 'match' (đi đôi).

Examples

Running every day helps her stay healthy, and the routine fits her lifestyle.

Chạy bộ mỗi ngày giúp cô ấy khỏe mạnh, và thói quen đó **phù hợp** với lối sống của cô ấy.

This shirt fits me well.

Chiếc áo này **vừa** với tôi.

The key fits the lock.

Chìa khóa này **vừa** với ổ khóa.

Try the other size if this one doesn't fit.

Nếu cái này không **vừa**, hãy thử cỡ khác.

His explanation fits what we already know.

Lời giải thích của anh ấy **phù hợp** với những gì chúng ta đã biết.

No way that old jacket still fits you.

Không thể nào chiếc áo khoác cũ đó vẫn còn **vừa** với bạn.