fitch” in Vietnamese

Fitch (tên công ty/họ)chồn (từ cổ)cọ vẽ nhỏ (fitch brush)

Definition

Đây là từ tiếng Anh cổ chỉ loài chồn, ngày nay chủ yếu được biết đến là tên công ty hoặc họ. Ngoài ra còn dùng để nói về loại cọ vẽ chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fitch Ratings' là tên công ty xếp hạng tín nhiệm lớn, 'Abercrombie & Fitch' là thương hiệu thời trang. Ý nghĩa chỉ động vật hiếm dùng trong giao tiếp thực tế.

Examples

A fitch is an old English word for a polecat.

**Fitch** là từ tiếng Anh cổ dùng để chỉ con chồn.

When Fitch downgraded US debt in 2023, it sent shockwaves through global markets.

Khi **Fitch** hạ xếp hạng tín dụng Mỹ vào năm 2023, nó đã gây chấn động các thị trường toàn cầu.

The documentary about Abercrombie & Fitch exposed the brand's controversial hiring practices.

Bộ phim tài liệu về Abercrombie & **Fitch** đã phơi bày các chính sách tuyển dụng gây tranh cãi của thương hiệu này.

Investors closely watch ratings from Moody's, S&P, and Fitch before making major decisions.

Các nhà đầu tư theo dõi sát xếp hạng từ Moody's, S&P, và **Fitch** trước khi đưa ra các quyết định lớn.

Fitch Ratings downgraded the country's credit score.

**Fitch** Ratings đã hạ điểm tín nhiệm của quốc gia này.

She bought a jacket from Abercrombie & Fitch.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác từ Abercrombie & **Fitch**.