“fists” in Vietnamese
Definition
Bàn tay khi các ngón được siết chặt vào lòng bàn tay, thường biểu thị sự tức giận, quyết tâm hoặc để đánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với những cụm như 'clenched fists' (siết chặt nắm đấm), 'giơ nắm đấm', liên quan đến tức giận, biểu tình hay đánh nhau. Không dùng để chỉ bàn tay thường.
Examples
He made fists with both hands.
Anh ấy siết chặt hai **nắm đấm**.
She clenched her fists in anger.
Cô ấy siết chặt **nắm đấm** trong cơn giận.
The two boys fought with their fists.
Hai cậu bé đã đánh nhau bằng **nắm đấm**.
She raised her fists in victory after the race.
Sau cuộc đua, cô ấy giơ cao **nắm đấm** ăn mừng chiến thắng.
He pounded the table with his fists when he lost the game.
Khi thua trò chơi, anh ấy đập bàn bằng **nắm đấm**.
People marched through the streets with their fists raised, demanding change.
Mọi người diễu hành trên phố, giơ cao **nắm đấm** đòi thay đổi.