fished” in Vietnamese

đã câu cáđã bắt cá

Definition

Dạng quá khứ của 'câu cá'; chỉ việc đã thực hiện hành động bắt cá bằng lưới, cần câu hoặc cách khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. ‘Fished’ nhấn mạnh đã hoàn thành hành động, khác với ‘đi câu cá’ (chỉ việc tham gia hoạt động). Trong thành ngữ (‘fished for compliments’), có thể nghĩa là cố lấy cái khác ngoài cá.

Examples

My grandfather fished every weekend.

Ông tôi **câu cá** mỗi cuối tuần.

We fished for hours but didn't catch anything.

Chúng tôi đã **câu cá** nhiều giờ nhưng không bắt được gì.

Have you ever fished in the ocean?

Bạn đã bao giờ **câu cá** ở biển chưa?

He fished in the river yesterday.

Anh ấy đã **câu cá** ở sông ngày hôm qua.

They fished from a small boat.

Họ đã **câu cá** từ một chiếc thuyền nhỏ.

She fished her keys out of her bag.

Cô ấy đã **móc** chìa khóa ra khỏi túi.