fish” in Vietnamese

Definition

Cá là loài động vật sống dưới nước, thường có vảy và vây. Từ này cũng dùng để chỉ thịt cá dùng làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá' vừa dùng cho con vật dưới nước, vừa chỉ món ăn làm từ cá. Số ít và số nhiều cùng là 'cá'. Trong món ăn, chỉ cần nói 'cá'.

Examples

There is a fish in the aquarium.

Có một con **cá** trong bể cá.

She likes to watch the fish swim.

Cô ấy thích xem **cá** bơi.

We ate grilled fish for dinner.

Chúng tôi ăn **cá** nướng vào bữa tối.

He caught a huge fish at the lake yesterday.

Hôm qua anh ấy đã bắt được một con **cá** rất to ở hồ.

My dad goes fishing every weekend with his friends.

Bố tôi đi **câu cá** với bạn mỗi cuối tuần.

I’m not a big fan of fish, but I’ll try a little.

Tôi không quá thích **cá**, nhưng sẽ thử một chút.