“firstly” in Vietnamese
Definition
Dùng để mở đầu khi liệt kê các ý, lý do, hoặc bước theo thứ tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết, tài liệu, hoặc khi cần trình bày ý cho rõ ràng. Nên kết hợp với 'thứ hai', 'tiếp theo',... để thể hiện mạch lạc.
Examples
Firstly, we need to buy some groceries.
**Trước hết**, chúng ta cần mua đồ tạp hóa.
Firstly, turn off the computer before you leave.
**Trước hết**, hãy tắt máy tính trước khi bạn rời đi.
Firstly, I want to thank everyone for coming.
**Trước hết**, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
Firstly, let me say it was a great meeting yesterday.
**Trước hết**, cho tôi nói là buổi họp hôm qua rất tuyệt.
Firstly, I’m not sure this plan will work, but let’s discuss it.
**Trước hết**, tôi không chắc kế hoạch này sẽ thành công, nhưng hãy thảo luận nhé.
Firstly, have you even checked if there are any tickets left?
**Trước hết**, bạn đã kiểm tra còn vé không chưa?