first” in Vietnamese

đầu tiênthứ nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật đến trước tất cả theo thời gian, thứ tự hoặc mức độ quan trọng; hoặc quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ và số thứ tự. Đứng trước danh từ ('first place') hoặc làm trạng từ ('She arrived first'). Không nhầm với 'before'.

Examples

She is the first student in the class.

Cô ấy là học sinh **đầu tiên** trong lớp.

This is my first time in New York.

Đây là lần **đầu tiên** tôi đến New York.

He finished first in the race.

Anh ấy về đích **đầu tiên** trong cuộc đua.

Hey, you're first in line — lucky you!

Này, bạn là người **đầu tiên** xếp hàng — thật may mắn!

I gave him the first chance to explain.

Tôi đã cho cậu ấy cơ hội **đầu tiên** để giải thích.

First things first, let’s finish the report before lunch.

**Trước hết**, chúng ta hãy hoàn thành báo cáo trước bữa trưa.