firmly” in Vietnamese

vững chắckiên quyết

Definition

Làm điều gì đó một cách chắc chắn, ổn định, thể hiện sự tự tin; thường dùng khi cầm nắm vật hoặc đưa ra ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'hold firmly', 'say firmly', 'stand firmly' tương đương như: 'giữ chắc', 'nói dứt khoát', 'đứng vững'. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, không dùng chỉ số lượng hay kích thước.

Examples

Make sure the picture is hung firmly so it doesn't fall.

Hãy chắc chắn rằng bức tranh được treo **chắc chắn** để không bị rơi.

I firmly believe we can make this happen.

Tôi **vững chắc** tin rằng chúng ta có thể làm được điều này.

She held the bag firmly in her hand.

Cô ấy cầm chiếc túi **vững chắc** trong tay.

Please shut the door firmly.

Làm ơn đóng cửa **chắc chắn** nhé.

He answered the question firmly.

Anh ấy trả lời câu hỏi **kiên quyết**.

She stood firmly by her decision, even when others disagreed.

Cô ấy **kiên quyết** giữ vững quyết định của mình dù người khác không đồng ý.