“firewood” in Vietnamese
Definition
Gỗ được chặt hoặc thu gom để đốt làm nhiên liệu, thường dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nông thôn, dã ngoại, hoặc lò sưởi. Dùng như danh từ không đếm được: 'một ít củi', không dùng 'một củi'. Không nhầm với 'lửa' hoặc 'gỗ' nói chung.
Examples
We need more firewood for the campfire.
Chúng ta cần thêm **củi** cho lửa trại.
They stacked the firewood next to the house.
Họ chất đống **củi** bên cạnh nhà.
She collects firewood every morning.
Cô ấy thu nhặt **củi** mỗi sáng.
Do you think this much firewood will last through the night?
Bạn nghĩ từng này **củi** có đủ dùng hết đêm không?
All the firewood got soaked in the rain, so we couldn't start a fire.
Tất cả **củi** bị ướt mưa nên chúng tôi không nhóm được lửa.
If you split the firewood smaller, it will burn faster.
Nếu bạn chẻ **củi** nhỏ hơn, nó sẽ cháy nhanh hơn.