fireplace” in Vietnamese

lò sưởi

Definition

Lò sưởi là một không gian đặc biệt xây trong tường để đốt lửa, thường dùng để sưởi ấm hoặc tạo không khí ấm cúng cho căn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lò sưởi' dùng cho cả lò đốt củi truyền thống hoặc lò hiện đại chạy gas/điện. Thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh gắn với cảm giác ấm áp, quây quần.

Examples

We lit a fire in the fireplace to stay warm.

Chúng tôi đã nhóm lửa trong **lò sưởi** để giữ ấm.

Let's hang our stockings above the fireplace for Christmas.

Hãy treo tất lên trên **lò sưởi** cho Giáng sinh đi.

After skiing, we all gathered around the fireplace with hot cocoa.

Sau khi trượt tuyết, chúng tôi quây quần bên **lò sưởi** với ca cao nóng.

The old stone fireplace makes this cabin feel like home.

Chiếc **lò sưởi** đá cổ khiến căn nhà gỗ này trở nên ấm cúng như ở nhà.

There is a fireplace in the living room.

Phòng khách có một **lò sưởi**.

The cat sleeps by the fireplace every night.

Con mèo ngủ bên cạnh **lò sưởi** mỗi đêm.